Chuyển đổi hạt lúa mạch sang fathom
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị fathom [fath]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
fathom
Định nghĩa: fathom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 fathom bằng 1.8288 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang fathom
| hạt lúa mạch [barleycorn] | fathom [fath] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000046 fathom |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000463 fathom |
| 1 hạt lúa mạch | 0.004630 fathom |
| 2 hạt lúa mạch | 0.009259 fathom |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0139 fathom |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0231 fathom |
| 10 hạt lúa mạch | 0.0463 fathom |
| 20 hạt lúa mạch | 0.0926 fathom |
| 50 hạt lúa mạch | 0.2315 fathom |
| 100 hạt lúa mạch | 0.4630 fathom |
| 1000 hạt lúa mạch | 4.63 fathom |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang fathom
1 hạt lúa mạch = 0.004630 fathom
1 fathom = 216.00 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang fathom:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.004630 fathom = 0.069444 fathom