Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000049 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000490 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.004900 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.009799 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0147 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0245 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.0490 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.0980 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.2450 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 hạt lúa mạch | 0.4900 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 hạt lúa mạch | 4.90 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 hạt lúa mạch = 0.004900 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 204.09 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.004900 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.073495 Warsaw sazen (Ba Lan)