Chuyển đổi hạt lúa mạch sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị dekamét [dam]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang dekamét
| hạt lúa mạch [barleycorn] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000008 dekamét |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.000085 dekamét |
| 1 hạt lúa mạch | 0.000847 dekamét |
| 2 hạt lúa mạch | 0.001693 dekamét |
| 3 hạt lúa mạch | 0.002540 dekamét |
| 5 hạt lúa mạch | 0.004233 dekamét |
| 10 hạt lúa mạch | 0.008467 dekamét |
| 20 hạt lúa mạch | 0.0169 dekamét |
| 50 hạt lúa mạch | 0.0423 dekamét |
| 100 hạt lúa mạch | 0.0847 dekamét |
| 1000 hạt lúa mạch | 0.8467 dekamét |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang dekamét
1 hạt lúa mạch = 0.000847 dekamét
1 dekamét = 1181 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang dekamét:
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.000847 dekamét = 0.012700 dekamét