Chuyển đổi hạt lúa mạch sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt lúa mạch [barleycorn] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi hạt lúa mạch sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| hạt lúa mạch [barleycorn] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 hạt lúa mạch | 0.000112 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 hạt lúa mạch | 0.001117 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 hạt lúa mạch | 0.0112 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 hạt lúa mạch | 0.0223 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 hạt lúa mạch | 0.0335 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 hạt lúa mạch | 0.0558 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 hạt lúa mạch | 0.1117 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 hạt lúa mạch | 0.2234 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 hạt lúa mạch | 0.5585 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 hạt lúa mạch | 1.12 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 hạt lúa mạch | 11.17 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi hạt lúa mạch sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 hạt lúa mạch = 0.011170 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 89.53 hạt lúa mạch
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt lúa mạch sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 hạt lúa mạch = 15 × 0.011170 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.167546 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)