Chuyển đổi RWF sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi RWF sang UZS
| RWF [Rwandan Franc] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.0808 UZS |
| 0.10 RWF | 0.8080 UZS |
| 1 RWF | 8.08 UZS |
| 2 RWF | 16.16 UZS |
| 3 RWF | 24.24 UZS |
| 5 RWF | 40.40 UZS |
| 10 RWF | 80.80 UZS |
| 20 RWF | 161.60 UZS |
| 50 RWF | 404.01 UZS |
| 100 RWF | 808.01 UZS |
| 1000 RWF | 8080 UZS |
Cách chuyển đổi RWF sang UZS
1 RWF = 8.08 UZS
1 UZS = 0.123761 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang UZS:
15 RWF = 15 × 8.08 UZS = 121.20 UZS