Chuyển đổi RWF sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi RWF sang TZS
| RWF [Rwandan Franc] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.0180 TZS |
| 0.10 RWF | 0.1802 TZS |
| 1 RWF | 1.80 TZS |
| 2 RWF | 3.60 TZS |
| 3 RWF | 5.41 TZS |
| 5 RWF | 9.01 TZS |
| 10 RWF | 18.02 TZS |
| 20 RWF | 36.04 TZS |
| 50 RWF | 90.09 TZS |
| 100 RWF | 180.19 TZS |
| 1000 RWF | 1802 TZS |
Cách chuyển đổi RWF sang TZS
1 RWF = 1.80 TZS
1 TZS = 0.554983 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang TZS:
15 RWF = 15 × 1.80 TZS = 27.03 TZS