Chuyển đổi RWF sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi RWF sang ANG
| RWF [Rwandan Franc] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000012 ANG |
| 0.10 RWF | 0.000122 ANG |
| 1 RWF | 0.001219 ANG |
| 2 RWF | 0.002438 ANG |
| 3 RWF | 0.003657 ANG |
| 5 RWF | 0.006096 ANG |
| 10 RWF | 0.0122 ANG |
| 20 RWF | 0.0244 ANG |
| 50 RWF | 0.0610 ANG |
| 100 RWF | 0.1219 ANG |
| 1000 RWF | 1.22 ANG |
Cách chuyển đổi RWF sang ANG
1 RWF = 0.001219 ANG
1 ANG = 820.27 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang ANG:
15 RWF = 15 × 0.001219 ANG = 0.018287 ANG