Chuyển đổi RWF sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi RWF sang TWD
| RWF [Rwandan Franc] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000224 TWD |
| 0.10 RWF | 0.002235 TWD |
| 1 RWF | 0.0224 TWD |
| 2 RWF | 0.0447 TWD |
| 3 RWF | 0.0671 TWD |
| 5 RWF | 0.1118 TWD |
| 10 RWF | 0.2235 TWD |
| 20 RWF | 0.4471 TWD |
| 50 RWF | 1.12 TWD |
| 100 RWF | 2.24 TWD |
| 1000 RWF | 22.35 TWD |
Cách chuyển đổi RWF sang TWD
1 RWF = 0.022355 TWD
1 TWD = 44.73 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang TWD:
15 RWF = 15 × 0.022355 TWD = 0.335325 TWD