Chuyển đổi RWF sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi RWF sang TND
| RWF [Rwandan Franc] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000020 TND |
| 0.10 RWF | 0.000199 TND |
| 1 RWF | 0.001994 TND |
| 2 RWF | 0.003988 TND |
| 3 RWF | 0.005982 TND |
| 5 RWF | 0.009971 TND |
| 10 RWF | 0.0199 TND |
| 20 RWF | 0.0399 TND |
| 50 RWF | 0.0997 TND |
| 100 RWF | 0.1994 TND |
| 1000 RWF | 1.99 TND |
Cách chuyển đổi RWF sang TND
1 RWF = 0.001994 TND
1 TND = 501.47 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang TND:
15 RWF = 15 × 0.001994 TND = 0.029912 TND