Chuyển đổi RWF sang JEP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị JEP [Jersey Pound]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
JEP
Định nghĩa: JEP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jersey.
Bảng chuyển đổi RWF sang JEP
| RWF [Rwandan Franc] | JEP [Jersey Pound] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000005 JEP |
| 0.10 RWF | 0.000050 JEP |
| 1 RWF | 0.000504 JEP |
| 2 RWF | 0.001009 JEP |
| 3 RWF | 0.001513 JEP |
| 5 RWF | 0.002522 JEP |
| 10 RWF | 0.005044 JEP |
| 20 RWF | 0.0101 JEP |
| 50 RWF | 0.0252 JEP |
| 100 RWF | 0.0504 JEP |
| 1000 RWF | 0.5044 JEP |
Cách chuyển đổi RWF sang JEP
1 RWF = 0.000504 JEP
1 JEP = 1983 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang JEP:
15 RWF = 15 × 0.000504 JEP = 0.007565 JEP