Chuyển đổi RWF sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị EUR [Euro]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi RWF sang EUR
| RWF [Rwandan Franc] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000006 EUR |
| 0.10 RWF | 0.000059 EUR |
| 1 RWF | 0.000590 EUR |
| 2 RWF | 0.001179 EUR |
| 3 RWF | 0.001769 EUR |
| 5 RWF | 0.002948 EUR |
| 10 RWF | 0.005895 EUR |
| 20 RWF | 0.0118 EUR |
| 50 RWF | 0.0295 EUR |
| 100 RWF | 0.0590 EUR |
| 1000 RWF | 0.5895 EUR |
Cách chuyển đổi RWF sang EUR
1 RWF = 0.000590 EUR
1 EUR = 1696 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang EUR:
15 RWF = 15 × 0.000590 EUR = 0.008843 EUR