Chuyển đổi RWF sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi RWF sang GBP
| RWF [Rwandan Franc] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000005 GBP |
| 0.10 RWF | 0.000050 GBP |
| 1 RWF | 0.000505 GBP |
| 2 RWF | 0.001010 GBP |
| 3 RWF | 0.001515 GBP |
| 5 RWF | 0.002525 GBP |
| 10 RWF | 0.005049 GBP |
| 20 RWF | 0.0101 GBP |
| 50 RWF | 0.0252 GBP |
| 100 RWF | 0.0505 GBP |
| 1000 RWF | 0.5049 GBP |
Cách chuyển đổi RWF sang GBP
1 RWF = 0.000505 GBP
1 GBP = 1980 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang GBP:
15 RWF = 15 × 0.000505 GBP = 0.007574 GBP