Chuyển đổi RWF sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi RWF sang SEK
| RWF [Rwandan Franc] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000066 SEK |
| 0.10 RWF | 0.000662 SEK |
| 1 RWF | 0.006618 SEK |
| 2 RWF | 0.0132 SEK |
| 3 RWF | 0.0199 SEK |
| 5 RWF | 0.0331 SEK |
| 10 RWF | 0.0662 SEK |
| 20 RWF | 0.1324 SEK |
| 50 RWF | 0.3309 SEK |
| 100 RWF | 0.6618 SEK |
| 1000 RWF | 6.62 SEK |
Cách chuyển đổi RWF sang SEK
1 RWF = 0.006618 SEK
1 SEK = 151.10 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang SEK:
15 RWF = 15 × 0.006618 SEK = 0.099271 SEK