Chuyển đổi RWF sang GGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị GGP [Guernsey Pound]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
GGP
Định nghĩa: GGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guernsey.
Bảng chuyển đổi RWF sang GGP
| RWF [Rwandan Franc] | GGP [Guernsey Pound] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000005 GGP |
| 0.10 RWF | 0.000051 GGP |
| 1 RWF | 0.000506 GGP |
| 2 RWF | 0.001011 GGP |
| 3 RWF | 0.001517 GGP |
| 5 RWF | 0.002528 GGP |
| 10 RWF | 0.005056 GGP |
| 20 RWF | 0.0101 GGP |
| 50 RWF | 0.0253 GGP |
| 100 RWF | 0.0506 GGP |
| 1000 RWF | 0.5056 GGP |
Cách chuyển đổi RWF sang GGP
1 RWF = 0.000506 GGP
1 GGP = 1978 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang GGP:
15 RWF = 15 × 0.000506 GGP = 0.007584 GGP