Chuyển đổi RWF sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi RWF sang MAD
| RWF [Rwandan Franc] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000064 MAD |
| 0.10 RWF | 0.000644 MAD |
| 1 RWF | 0.006436 MAD |
| 2 RWF | 0.0129 MAD |
| 3 RWF | 0.0193 MAD |
| 5 RWF | 0.0322 MAD |
| 10 RWF | 0.0644 MAD |
| 20 RWF | 0.1287 MAD |
| 50 RWF | 0.3218 MAD |
| 100 RWF | 0.6436 MAD |
| 1000 RWF | 6.44 MAD |
Cách chuyển đổi RWF sang MAD
1 RWF = 0.006436 MAD
1 MAD = 155.37 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang MAD:
15 RWF = 15 × 0.006436 MAD = 0.096542 MAD