Chuyển đổi RWF sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi RWF sang MXN
| RWF [Rwandan Franc] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000117 MXN |
| 0.10 RWF | 0.001168 MXN |
| 1 RWF | 0.0117 MXN |
| 2 RWF | 0.0234 MXN |
| 3 RWF | 0.0350 MXN |
| 5 RWF | 0.0584 MXN |
| 10 RWF | 0.1168 MXN |
| 20 RWF | 0.2335 MXN |
| 50 RWF | 0.5838 MXN |
| 100 RWF | 1.17 MXN |
| 1000 RWF | 11.68 MXN |
Cách chuyển đổi RWF sang MXN
1 RWF = 0.011676 MXN
1 MXN = 85.65 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang MXN:
15 RWF = 15 × 0.011676 MXN = 0.175133 MXN