Chuyển đổi RWF sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi RWF sang DJF
| RWF [Rwandan Franc] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.001204 DJF |
| 0.10 RWF | 0.0120 DJF |
| 1 RWF | 0.1204 DJF |
| 2 RWF | 0.2408 DJF |
| 3 RWF | 0.3612 DJF |
| 5 RWF | 0.6020 DJF |
| 10 RWF | 1.20 DJF |
| 20 RWF | 2.41 DJF |
| 50 RWF | 6.02 DJF |
| 100 RWF | 12.04 DJF |
| 1000 RWF | 120.40 DJF |
Cách chuyển đổi RWF sang DJF
1 RWF = 0.120403 DJF
1 DJF = 8.31 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang DJF:
15 RWF = 15 × 0.120403 DJF = 1.81 DJF