Chuyển đổi RWF sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi RWF sang TRY
| RWF [Rwandan Franc] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000331 TRY |
| 0.10 RWF | 0.003313 TRY |
| 1 RWF | 0.0331 TRY |
| 2 RWF | 0.0663 TRY |
| 3 RWF | 0.0994 TRY |
| 5 RWF | 0.1656 TRY |
| 10 RWF | 0.3313 TRY |
| 20 RWF | 0.6625 TRY |
| 50 RWF | 1.66 TRY |
| 100 RWF | 3.31 TRY |
| 1000 RWF | 33.13 TRY |
Cách chuyển đổi RWF sang TRY
1 RWF = 0.033126 TRY
1 TRY = 30.19 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang TRY:
15 RWF = 15 × 0.033126 TRY = 0.496887 TRY