Chuyển đổi RWF sang AUD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị AUD [Australian Dollar]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
AUD
Định nghĩa: AUD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Australia.
Bảng chuyển đổi RWF sang AUD
| RWF [Rwandan Franc] | AUD [Australian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000010 AUD |
| 0.10 RWF | 0.000097 AUD |
| 1 RWF | 0.000971 AUD |
| 2 RWF | 0.001942 AUD |
| 3 RWF | 0.002913 AUD |
| 5 RWF | 0.004855 AUD |
| 10 RWF | 0.009711 AUD |
| 20 RWF | 0.0194 AUD |
| 50 RWF | 0.0486 AUD |
| 100 RWF | 0.0971 AUD |
| 1000 RWF | 0.9711 AUD |
Cách chuyển đổi RWF sang AUD
1 RWF = 0.000971 AUD
1 AUD = 1030 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang AUD:
15 RWF = 15 × 0.000971 AUD = 0.014566 AUD