Chuyển đổi RWF sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi RWF sang CUC
| RWF [Rwandan Franc] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000007 CUC |
| 0.10 RWF | 0.000068 CUC |
| 1 RWF | 0.000681 CUC |
| 2 RWF | 0.001362 CUC |
| 3 RWF | 0.002043 CUC |
| 5 RWF | 0.003405 CUC |
| 10 RWF | 0.006811 CUC |
| 20 RWF | 0.0136 CUC |
| 50 RWF | 0.0341 CUC |
| 100 RWF | 0.0681 CUC |
| 1000 RWF | 0.6811 CUC |
Cách chuyển đổi RWF sang CUC
1 RWF = 0.000681 CUC
1 CUC = 1468 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang CUC:
15 RWF = 15 × 0.000681 CUC = 0.010216 CUC