Chuyển đổi RWF sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi RWF sang UAH
| RWF [Rwandan Franc] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000309 UAH |
| 0.10 RWF | 0.003092 UAH |
| 1 RWF | 0.0309 UAH |
| 2 RWF | 0.0618 UAH |
| 3 RWF | 0.0928 UAH |
| 5 RWF | 0.1546 UAH |
| 10 RWF | 0.3092 UAH |
| 20 RWF | 0.6183 UAH |
| 50 RWF | 1.55 UAH |
| 100 RWF | 3.09 UAH |
| 1000 RWF | 30.92 UAH |
Cách chuyển đổi RWF sang UAH
1 RWF = 0.030917 UAH
1 UAH = 32.34 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang UAH:
15 RWF = 15 × 0.030917 UAH = 0.463756 UAH