Chuyển đổi RWF sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi RWF sang STD
| RWF [Rwandan Franc] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.1518 STD |
| 0.10 RWF | 1.52 STD |
| 1 RWF | 15.18 STD |
| 2 RWF | 30.35 STD |
| 3 RWF | 45.53 STD |
| 5 RWF | 75.88 STD |
| 10 RWF | 151.75 STD |
| 20 RWF | 303.51 STD |
| 50 RWF | 758.77 STD |
| 100 RWF | 1518 STD |
| 1000 RWF | 15175 STD |
Cách chuyển đổi RWF sang STD
1 RWF = 15.18 STD
1 STD = 0.065896 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang STD:
15 RWF = 15 × 15.18 STD = 227.63 STD