Chuyển đổi RWF sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi RWF sang CZK
| RWF [Rwandan Franc] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000147 CZK |
| 0.10 RWF | 0.001470 CZK |
| 1 RWF | 0.0147 CZK |
| 2 RWF | 0.0294 CZK |
| 3 RWF | 0.0441 CZK |
| 5 RWF | 0.0735 CZK |
| 10 RWF | 0.1470 CZK |
| 20 RWF | 0.2940 CZK |
| 50 RWF | 0.7351 CZK |
| 100 RWF | 1.47 CZK |
| 1000 RWF | 14.70 CZK |
Cách chuyển đổi RWF sang CZK
1 RWF = 0.014701 CZK
1 CZK = 68.02 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang CZK:
15 RWF = 15 × 0.014701 CZK = 0.220515 CZK