Chuyển đổi RWF sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi RWF sang JPY
| RWF [Rwandan Franc] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.001055 JPY |
| 0.10 RWF | 0.0106 JPY |
| 1 RWF | 0.1055 JPY |
| 2 RWF | 0.2111 JPY |
| 3 RWF | 0.3166 JPY |
| 5 RWF | 0.5277 JPY |
| 10 RWF | 1.06 JPY |
| 20 RWF | 2.11 JPY |
| 50 RWF | 5.28 JPY |
| 100 RWF | 10.55 JPY |
| 1000 RWF | 105.54 JPY |
Cách chuyển đổi RWF sang JPY
1 RWF = 0.105545 JPY
1 JPY = 9.47 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang JPY:
15 RWF = 15 × 0.105545 JPY = 1.58 JPY