Chuyển đổi RWF sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi RWF sang MRU
| RWF [Rwandan Franc] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000273 MRU |
| 0.10 RWF | 0.002726 MRU |
| 1 RWF | 0.0273 MRU |
| 2 RWF | 0.0545 MRU |
| 3 RWF | 0.0818 MRU |
| 5 RWF | 0.1363 MRU |
| 10 RWF | 0.2726 MRU |
| 20 RWF | 0.5451 MRU |
| 50 RWF | 1.36 MRU |
| 100 RWF | 2.73 MRU |
| 1000 RWF | 27.26 MRU |
Cách chuyển đổi RWF sang MRU
1 RWF = 0.027256 MRU
1 MRU = 36.69 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang MRU:
15 RWF = 15 × 0.027256 MRU = 0.408845 MRU