Chuyển đổi RWF sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi RWF sang MRU
| RWF [Rwandan Franc] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000274 MRU |
| 0.10 RWF | 0.002745 MRU |
| 1 RWF | 0.0274 MRU |
| 2 RWF | 0.0549 MRU |
| 3 RWF | 0.0823 MRU |
| 5 RWF | 0.1372 MRU |
| 10 RWF | 0.2745 MRU |
| 20 RWF | 0.5489 MRU |
| 50 RWF | 1.37 MRU |
| 100 RWF | 2.74 MRU |
| 1000 RWF | 27.45 MRU |
Cách chuyển đổi RWF sang MRU
1 RWF = 0.027445 MRU
1 MRU = 36.44 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang MRU:
15 RWF = 15 × 0.027445 MRU = 0.411677 MRU