Chuyển đổi RWF sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi RWF sang NPR
| RWF [Rwandan Franc] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.001029 NPR |
| 0.10 RWF | 0.0103 NPR |
| 1 RWF | 0.1029 NPR |
| 2 RWF | 0.2057 NPR |
| 3 RWF | 0.3086 NPR |
| 5 RWF | 0.5143 NPR |
| 10 RWF | 1.03 NPR |
| 20 RWF | 2.06 NPR |
| 50 RWF | 5.14 NPR |
| 100 RWF | 10.29 NPR |
| 1000 RWF | 102.86 NPR |
Cách chuyển đổi RWF sang NPR
1 RWF = 0.102864 NPR
1 NPR = 9.72 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang NPR:
15 RWF = 15 × 0.102864 NPR = 1.54 NPR