Chuyển đổi RWF sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi RWF sang TMT
| RWF [Rwandan Franc] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000024 TMT |
| 0.10 RWF | 0.000238 TMT |
| 1 RWF | 0.002384 TMT |
| 2 RWF | 0.004767 TMT |
| 3 RWF | 0.007151 TMT |
| 5 RWF | 0.0119 TMT |
| 10 RWF | 0.0238 TMT |
| 20 RWF | 0.0477 TMT |
| 50 RWF | 0.1192 TMT |
| 100 RWF | 0.2384 TMT |
| 1000 RWF | 2.38 TMT |
Cách chuyển đổi RWF sang TMT
1 RWF = 0.002384 TMT
1 TMT = 419.51 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang TMT:
15 RWF = 15 × 0.002384 TMT = 0.035756 TMT