Chuyển đổi RWF sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi RWF sang BIF
| RWF [Rwandan Franc] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.0204 BIF |
| 0.10 RWF | 0.2040 BIF |
| 1 RWF | 2.04 BIF |
| 2 RWF | 4.08 BIF |
| 3 RWF | 6.12 BIF |
| 5 RWF | 10.20 BIF |
| 10 RWF | 20.40 BIF |
| 20 RWF | 40.80 BIF |
| 50 RWF | 101.99 BIF |
| 100 RWF | 203.98 BIF |
| 1000 RWF | 2040 BIF |
Cách chuyển đổi RWF sang BIF
1 RWF = 2.04 BIF
1 BIF = 0.490243 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang BIF:
15 RWF = 15 × 2.04 BIF = 30.60 BIF