Chuyển đổi RWF sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi RWF sang KPW
| RWF [Rwandan Franc] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.006096 KPW |
| 0.10 RWF | 0.0610 KPW |
| 1 RWF | 0.6096 KPW |
| 2 RWF | 1.22 KPW |
| 3 RWF | 1.83 KPW |
| 5 RWF | 3.05 KPW |
| 10 RWF | 6.10 KPW |
| 20 RWF | 12.19 KPW |
| 50 RWF | 30.48 KPW |
| 100 RWF | 60.96 KPW |
| 1000 RWF | 609.62 KPW |
Cách chuyển đổi RWF sang KPW
1 RWF = 0.609624 KPW
1 KPW = 1.64 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang KPW:
15 RWF = 15 × 0.609624 KPW = 9.14 KPW