Chuyển đổi RWF sang IDR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị IDR [Indonesian Rupiah]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
IDR
Định nghĩa: IDR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Indonesia.
Bảng chuyển đổi RWF sang IDR
| RWF [Rwandan Franc] | IDR [Indonesian Rupiah] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.1206 IDR |
| 0.10 RWF | 1.21 IDR |
| 1 RWF | 12.06 IDR |
| 2 RWF | 24.12 IDR |
| 3 RWF | 36.17 IDR |
| 5 RWF | 60.29 IDR |
| 10 RWF | 120.58 IDR |
| 20 RWF | 241.15 IDR |
| 50 RWF | 602.88 IDR |
| 100 RWF | 1206 IDR |
| 1000 RWF | 12058 IDR |
Cách chuyển đổi RWF sang IDR
1 RWF = 12.06 IDR
1 IDR = 0.082936 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang IDR:
15 RWF = 15 × 12.06 IDR = 180.86 IDR