Chuyển đổi RWF sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi RWF sang MVR
| RWF [Rwandan Franc] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000105 MVR |
| 0.10 RWF | 0.001050 MVR |
| 1 RWF | 0.0105 MVR |
| 2 RWF | 0.0210 MVR |
| 3 RWF | 0.0315 MVR |
| 5 RWF | 0.0525 MVR |
| 10 RWF | 0.1050 MVR |
| 20 RWF | 0.2099 MVR |
| 50 RWF | 0.5248 MVR |
| 100 RWF | 1.05 MVR |
| 1000 RWF | 10.50 MVR |
Cách chuyển đổi RWF sang MVR
1 RWF = 0.010495 MVR
1 MVR = 95.28 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang MVR:
15 RWF = 15 × 0.010495 MVR = 0.157429 MVR