Chuyển đổi RWF sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi RWF sang BDT
| RWF [Rwandan Franc] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000838 BDT |
| 0.10 RWF | 0.008381 BDT |
| 1 RWF | 0.0838 BDT |
| 2 RWF | 0.1676 BDT |
| 3 RWF | 0.2514 BDT |
| 5 RWF | 0.4191 BDT |
| 10 RWF | 0.8381 BDT |
| 20 RWF | 1.68 BDT |
| 50 RWF | 4.19 BDT |
| 100 RWF | 8.38 BDT |
| 1000 RWF | 83.81 BDT |
Cách chuyển đổi RWF sang BDT
1 RWF = 0.083811 BDT
1 BDT = 11.93 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang BDT:
15 RWF = 15 × 0.083811 BDT = 1.26 BDT