Chuyển đổi RWF sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi RWF sang IQD
| RWF [Rwandan Franc] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.008918 IQD |
| 0.10 RWF | 0.0892 IQD |
| 1 RWF | 0.8918 IQD |
| 2 RWF | 1.78 IQD |
| 3 RWF | 2.68 IQD |
| 5 RWF | 4.46 IQD |
| 10 RWF | 8.92 IQD |
| 20 RWF | 17.84 IQD |
| 50 RWF | 44.59 IQD |
| 100 RWF | 89.18 IQD |
| 1000 RWF | 891.77 IQD |
Cách chuyển đổi RWF sang IQD
1 RWF = 0.891768 IQD
1 IQD = 1.12 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang IQD:
15 RWF = 15 × 0.891768 IQD = 13.38 IQD