Chuyển đổi RWF sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi RWF sang MKD
| RWF [Rwandan Franc] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000372 MKD |
| 0.10 RWF | 0.003721 MKD |
| 1 RWF | 0.0372 MKD |
| 2 RWF | 0.0744 MKD |
| 3 RWF | 0.1116 MKD |
| 5 RWF | 0.1860 MKD |
| 10 RWF | 0.3721 MKD |
| 20 RWF | 0.7441 MKD |
| 50 RWF | 1.86 MKD |
| 100 RWF | 3.72 MKD |
| 1000 RWF | 37.21 MKD |
Cách chuyển đổi RWF sang MKD
1 RWF = 0.037206 MKD
1 MKD = 26.88 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang MKD:
15 RWF = 15 × 0.037206 MKD = 0.558094 MKD