Chuyển đổi RWF sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi RWF sang CDF
| RWF [Rwandan Franc] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.0157 CDF |
| 0.10 RWF | 0.1573 CDF |
| 1 RWF | 1.57 CDF |
| 2 RWF | 3.15 CDF |
| 3 RWF | 4.72 CDF |
| 5 RWF | 7.86 CDF |
| 10 RWF | 15.73 CDF |
| 20 RWF | 31.45 CDF |
| 50 RWF | 78.63 CDF |
| 100 RWF | 157.27 CDF |
| 1000 RWF | 1573 CDF |
Cách chuyển đổi RWF sang CDF
1 RWF = 1.57 CDF
1 CDF = 0.635863 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang CDF:
15 RWF = 15 × 1.57 CDF = 23.59 CDF