Chuyển đổi RWF sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi RWF sang IRR
| RWF [Rwandan Franc] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 9.36 IRR |
| 0.10 RWF | 93.62 IRR |
| 1 RWF | 936.20 IRR |
| 2 RWF | 1872 IRR |
| 3 RWF | 2809 IRR |
| 5 RWF | 4681 IRR |
| 10 RWF | 9362 IRR |
| 20 RWF | 18724 IRR |
| 50 RWF | 46810 IRR |
| 100 RWF | 93620 IRR |
| 1000 RWF | 936198 IRR |
Cách chuyển đổi RWF sang IRR
1 RWF = 936.20 IRR
1 IRR = 0.001068 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang IRR:
15 RWF = 15 × 936.20 IRR = 14043 IRR