Chuyển đổi RWF sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi RWF sang RON
| RWF [Rwandan Franc] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000031 RON |
| 0.10 RWF | 0.000310 RON |
| 1 RWF | 0.003104 RON |
| 2 RWF | 0.006208 RON |
| 3 RWF | 0.009312 RON |
| 5 RWF | 0.0155 RON |
| 10 RWF | 0.0310 RON |
| 20 RWF | 0.0621 RON |
| 50 RWF | 0.1552 RON |
| 100 RWF | 0.3104 RON |
| 1000 RWF | 3.10 RON |
Cách chuyển đổi RWF sang RON
1 RWF = 0.003104 RON
1 RON = 322.16 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang RON:
15 RWF = 15 × 0.003104 RON = 0.046561 RON