Chuyển đổi RWF sang MOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
MOP
Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi RWF sang MOP
| RWF [Rwandan Franc] | MOP [Macanese Pataca] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000055 MOP |
| 0.10 RWF | 0.000550 MOP |
| 1 RWF | 0.005500 MOP |
| 2 RWF | 0.0110 MOP |
| 3 RWF | 0.0165 MOP |
| 5 RWF | 0.0275 MOP |
| 10 RWF | 0.0550 MOP |
| 20 RWF | 0.1100 MOP |
| 50 RWF | 0.2750 MOP |
| 100 RWF | 0.5500 MOP |
| 1000 RWF | 5.50 MOP |
Cách chuyển đổi RWF sang MOP
1 RWF = 0.005500 MOP
1 MOP = 181.81 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang MOP:
15 RWF = 15 × 0.005500 MOP = 0.082503 MOP