Chuyển đổi RWF sang CNH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
RWF [Rwandan Franc]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]

RWF

Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

Bảng chuyển đổi RWF sang CNH

RWF [Rwandan Franc] CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
0.01 RWF 0.000046 CNH
0.10 RWF 0.000457 CNH
1 RWF 0.004571 CNH
2 RWF 0.009142 CNH
3 RWF 0.0137 CNH
5 RWF 0.0229 CNH
10 RWF 0.0457 CNH
20 RWF 0.0914 CNH
50 RWF 0.2286 CNH
100 RWF 0.4571 CNH
1000 RWF 4.57 CNH

Cách chuyển đổi RWF sang CNH

1 RWF = 0.004571 CNH

1 CNH = 218.77 RWF

Ví dụ

Chuyển đổi 15 RWF sang CNH:
15 RWF = 15 × 0.004571 CNH = 0.068567 CNH

Chuyển đổi RWF sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.