Chuyển đổi RWF sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi RWF sang KHR
| RWF [Rwandan Franc] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.0276 KHR |
| 0.10 RWF | 0.2758 KHR |
| 1 RWF | 2.76 KHR |
| 2 RWF | 5.52 KHR |
| 3 RWF | 8.27 KHR |
| 5 RWF | 13.79 KHR |
| 10 RWF | 27.58 KHR |
| 20 RWF | 55.16 KHR |
| 50 RWF | 137.89 KHR |
| 100 RWF | 275.78 KHR |
| 1000 RWF | 2758 KHR |
Cách chuyển đổi RWF sang KHR
1 RWF = 2.76 KHR
1 KHR = 0.362610 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang KHR:
15 RWF = 15 × 2.76 KHR = 41.37 KHR