Chuyển đổi RWF sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi RWF sang NAD
| RWF [Rwandan Franc] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000110 NAD |
| 0.10 RWF | 0.001099 NAD |
| 1 RWF | 0.0110 NAD |
| 2 RWF | 0.0220 NAD |
| 3 RWF | 0.0330 NAD |
| 5 RWF | 0.0550 NAD |
| 10 RWF | 0.1099 NAD |
| 20 RWF | 0.2198 NAD |
| 50 RWF | 0.5496 NAD |
| 100 RWF | 1.10 NAD |
| 1000 RWF | 10.99 NAD |
Cách chuyển đổi RWF sang NAD
1 RWF = 0.010992 NAD
1 NAD = 90.97 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang NAD:
15 RWF = 15 × 0.010992 NAD = 0.164887 NAD