Chuyển đổi RWF sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi RWF sang CRC
| RWF [Rwandan Franc] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.003081 CRC |
| 0.10 RWF | 0.0308 CRC |
| 1 RWF | 0.3081 CRC |
| 2 RWF | 0.6161 CRC |
| 3 RWF | 0.9242 CRC |
| 5 RWF | 1.54 CRC |
| 10 RWF | 3.08 CRC |
| 20 RWF | 6.16 CRC |
| 50 RWF | 15.40 CRC |
| 100 RWF | 30.81 CRC |
| 1000 RWF | 308.05 CRC |
Cách chuyển đổi RWF sang CRC
1 RWF = 0.308054 CRC
1 CRC = 3.25 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang CRC:
15 RWF = 15 × 0.308054 CRC = 4.62 CRC