Chuyển đổi RWF sang CRC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị CRC [Costa Rican Colón]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
CRC
Định nghĩa: CRC là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Costa Rica.
Bảng chuyển đổi RWF sang CRC
| RWF [Rwandan Franc] | CRC [Costa Rican Colón] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.003067 CRC |
| 0.10 RWF | 0.0307 CRC |
| 1 RWF | 0.3067 CRC |
| 2 RWF | 0.6134 CRC |
| 3 RWF | 0.9200 CRC |
| 5 RWF | 1.53 CRC |
| 10 RWF | 3.07 CRC |
| 20 RWF | 6.13 CRC |
| 50 RWF | 15.33 CRC |
| 100 RWF | 30.67 CRC |
| 1000 RWF | 306.68 CRC |
Cách chuyển đổi RWF sang CRC
1 RWF = 0.306681 CRC
1 CRC = 3.26 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang CRC:
15 RWF = 15 × 0.306681 CRC = 4.60 CRC