Chuyển đổi RWF sang GMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị GMD [Gambian Dalasi]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
GMD
Định nghĩa: GMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gambia.
Bảng chuyển đổi RWF sang GMD
| RWF [Rwandan Franc] | GMD [Gambian Dalasi] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000503 GMD |
| 0.10 RWF | 0.005029 GMD |
| 1 RWF | 0.0503 GMD |
| 2 RWF | 0.1006 GMD |
| 3 RWF | 0.1509 GMD |
| 5 RWF | 0.2514 GMD |
| 10 RWF | 0.5029 GMD |
| 20 RWF | 1.01 GMD |
| 50 RWF | 2.51 GMD |
| 100 RWF | 5.03 GMD |
| 1000 RWF | 50.29 GMD |
Cách chuyển đổi RWF sang GMD
1 RWF = 0.050286 GMD
1 GMD = 19.89 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang GMD:
15 RWF = 15 × 0.050286 GMD = 0.754284 GMD