Chuyển đổi RWF sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi RWF sang EGP
| RWF [Rwandan Franc] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000371 EGP |
| 0.10 RWF | 0.003715 EGP |
| 1 RWF | 0.0371 EGP |
| 2 RWF | 0.0743 EGP |
| 3 RWF | 0.1114 EGP |
| 5 RWF | 0.1857 EGP |
| 10 RWF | 0.3715 EGP |
| 20 RWF | 0.7430 EGP |
| 50 RWF | 1.86 EGP |
| 100 RWF | 3.71 EGP |
| 1000 RWF | 37.15 EGP |
Cách chuyển đổi RWF sang EGP
1 RWF = 0.037148 EGP
1 EGP = 26.92 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang EGP:
15 RWF = 15 × 0.037148 EGP = 0.557213 EGP