Chuyển đổi RWF sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi RWF sang LAK
| RWF [Rwandan Franc] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.1524 LAK |
| 0.10 RWF | 1.52 LAK |
| 1 RWF | 15.24 LAK |
| 2 RWF | 30.48 LAK |
| 3 RWF | 45.72 LAK |
| 5 RWF | 76.19 LAK |
| 10 RWF | 152.39 LAK |
| 20 RWF | 304.77 LAK |
| 50 RWF | 761.93 LAK |
| 100 RWF | 1524 LAK |
| 1000 RWF | 15239 LAK |
Cách chuyển đổi RWF sang LAK
1 RWF = 15.24 LAK
1 LAK = 0.065623 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang LAK:
15 RWF = 15 × 15.24 LAK = 228.58 LAK