Chuyển đổi RWF sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi RWF sang CVE
| RWF [Rwandan Franc] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000654 CVE |
| 0.10 RWF | 0.006538 CVE |
| 1 RWF | 0.0654 CVE |
| 2 RWF | 0.1308 CVE |
| 3 RWF | 0.1961 CVE |
| 5 RWF | 0.3269 CVE |
| 10 RWF | 0.6538 CVE |
| 20 RWF | 1.31 CVE |
| 50 RWF | 3.27 CVE |
| 100 RWF | 6.54 CVE |
| 1000 RWF | 65.38 CVE |
Cách chuyển đổi RWF sang CVE
1 RWF = 0.065383 CVE
1 CVE = 15.29 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang CVE:
15 RWF = 15 × 0.065383 CVE = 0.980740 CVE