Chuyển đổi RWF sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi RWF sang CVE
| RWF [Rwandan Franc] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000667 CVE |
| 0.10 RWF | 0.006668 CVE |
| 1 RWF | 0.0667 CVE |
| 2 RWF | 0.1334 CVE |
| 3 RWF | 0.2000 CVE |
| 5 RWF | 0.3334 CVE |
| 10 RWF | 0.6668 CVE |
| 20 RWF | 1.33 CVE |
| 50 RWF | 3.33 CVE |
| 100 RWF | 6.67 CVE |
| 1000 RWF | 66.68 CVE |
Cách chuyển đổi RWF sang CVE
1 RWF = 0.066679 CVE
1 CVE = 15.00 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang CVE:
15 RWF = 15 × 0.066679 CVE = 1.00 CVE