Chuyển đổi RWF sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi RWF sang KES
| RWF [Rwandan Franc] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000881 KES |
| 0.10 RWF | 0.008813 KES |
| 1 RWF | 0.0881 KES |
| 2 RWF | 0.1763 KES |
| 3 RWF | 0.2644 KES |
| 5 RWF | 0.4407 KES |
| 10 RWF | 0.8813 KES |
| 20 RWF | 1.76 KES |
| 50 RWF | 4.41 KES |
| 100 RWF | 8.81 KES |
| 1000 RWF | 88.13 KES |
Cách chuyển đổi RWF sang KES
1 RWF = 0.088132 KES
1 KES = 11.35 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang KES:
15 RWF = 15 × 0.088132 KES = 1.32 KES