Chuyển đổi RWF sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi RWF sang BWP
| RWF [Rwandan Franc] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000094 BWP |
| 0.10 RWF | 0.000937 BWP |
| 1 RWF | 0.009368 BWP |
| 2 RWF | 0.0187 BWP |
| 3 RWF | 0.0281 BWP |
| 5 RWF | 0.0468 BWP |
| 10 RWF | 0.0937 BWP |
| 20 RWF | 0.1874 BWP |
| 50 RWF | 0.4684 BWP |
| 100 RWF | 0.9368 BWP |
| 1000 RWF | 9.37 BWP |
Cách chuyển đổi RWF sang BWP
1 RWF = 0.009368 BWP
1 BWP = 106.75 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang BWP:
15 RWF = 15 × 0.009368 BWP = 0.140513 BWP