Chuyển đổi RWF sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi RWF sang BWP
| RWF [Rwandan Franc] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000092 BWP |
| 0.10 RWF | 0.000921 BWP |
| 1 RWF | 0.009213 BWP |
| 2 RWF | 0.0184 BWP |
| 3 RWF | 0.0276 BWP |
| 5 RWF | 0.0461 BWP |
| 10 RWF | 0.0921 BWP |
| 20 RWF | 0.1843 BWP |
| 50 RWF | 0.4607 BWP |
| 100 RWF | 0.9213 BWP |
| 1000 RWF | 9.21 BWP |
Cách chuyển đổi RWF sang BWP
1 RWF = 0.009213 BWP
1 BWP = 108.54 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang BWP:
15 RWF = 15 × 0.009213 BWP = 0.138200 BWP