Chuyển đổi RWF sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi RWF sang NOK
| RWF [Rwandan Franc] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000064 NOK |
| 0.10 RWF | 0.000636 NOK |
| 1 RWF | 0.006361 NOK |
| 2 RWF | 0.0127 NOK |
| 3 RWF | 0.0191 NOK |
| 5 RWF | 0.0318 NOK |
| 10 RWF | 0.0636 NOK |
| 20 RWF | 0.1272 NOK |
| 50 RWF | 0.3181 NOK |
| 100 RWF | 0.6361 NOK |
| 1000 RWF | 6.36 NOK |
Cách chuyển đổi RWF sang NOK
1 RWF = 0.006361 NOK
1 NOK = 157.20 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang NOK:
15 RWF = 15 × 0.006361 NOK = 0.095418 NOK