Chuyển đổi RWF sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi RWF sang NOK
| RWF [Rwandan Franc] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000063 NOK |
| 0.10 RWF | 0.000628 NOK |
| 1 RWF | 0.006285 NOK |
| 2 RWF | 0.0126 NOK |
| 3 RWF | 0.0189 NOK |
| 5 RWF | 0.0314 NOK |
| 10 RWF | 0.0628 NOK |
| 20 RWF | 0.1257 NOK |
| 50 RWF | 0.3142 NOK |
| 100 RWF | 0.6285 NOK |
| 1000 RWF | 6.28 NOK |
Cách chuyển đổi RWF sang NOK
1 RWF = 0.006285 NOK
1 NOK = 159.12 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang NOK:
15 RWF = 15 × 0.006285 NOK = 0.094268 NOK