Chuyển đổi RWF sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi RWF sang FKP
| RWF [Rwandan Franc] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000005 FKP |
| 0.10 RWF | 0.000051 FKP |
| 1 RWF | 0.000505 FKP |
| 2 RWF | 0.001011 FKP |
| 3 RWF | 0.001516 FKP |
| 5 RWF | 0.002527 FKP |
| 10 RWF | 0.005053 FKP |
| 20 RWF | 0.0101 FKP |
| 50 RWF | 0.0253 FKP |
| 100 RWF | 0.0505 FKP |
| 1000 RWF | 0.5053 FKP |
Cách chuyển đổi RWF sang FKP
1 RWF = 0.000505 FKP
1 FKP = 1979 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang FKP:
15 RWF = 15 × 0.000505 FKP = 0.007580 FKP